Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Shandong Luneng
Thắng 10 · Hòa 3 · Thua 1
|
71,4% |
| 2 |
Shandong Luneng
Thắng 15 · Hòa 6 · Thua 1
|
68,2% |
| 3 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 9 · Hòa 3 · Thua 2
|
64,3% |
| 4 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 13 · Hòa 5 · Thua 4
|
59,1% |
| 5 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 13 · Hòa 6 · Thua 3
|
59,1% |
| 6 |
Changchun Yatai
Thắng 8 · Hòa 4 · Thua 2
|
57,1% |
| 7 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 8 · Hòa 4 · Thua 2
|
57,1% |
| 8 |
Beijing Guoan
Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 4
|
50,0% |
| 9 |
Changchun Yatai
Thắng 11 · Hòa 6 · Thua 5
|
50,0% |
| 10 |
Shenzhen Ruby FC
Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 4
|
50,0% |
| 11 |
Shanghai Shenhua
Thắng 10 · Hòa 7 · Thua 5
|
45,5% |
| 12 |
Hebei Zhongji
Thắng 6 · Hòa 5 · Thua 3
|
42,9% |
| 13 |
Shanghai Shenhua
Thắng 6 · Hòa 4 · Thua 4
|
42,9% |
| 14 |
Beijing Guoan
Thắng 9 · Hòa 6 · Thua 7
|
40,9% |
| 15 |
Shenzhen Ruby FC
Thắng 9 · Hòa 5 · Thua 8
|
40,9% |
| 16 |
Guangzhou R&F
Thắng 5 · Hòa 6 · Thua 3
|
35,7% |
| 17 |
Guangzhou R&F
Thắng 7 · Hòa 8 · Thua 7
|
31,8% |
| 18 |
Henan Jianye
Thắng 7 · Hòa 9 · Thua 6
|
31,8% |
| 19 |
Henan Jianye
Thắng 4 · Hòa 6 · Thua 4
|
28,6% |
| 20 |
Dalian Aerbin
Thắng 6 · Hòa 1 · Thua 15
|
27,3% |
| 21 |
Hebei Zhongji
Thắng 6 · Hòa 7 · Thua 9
|
27,3% |
| 22 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 6 · Hòa 6 · Thua 10
|
27,3% |
| 23 |
Chongqing Lifan
Thắng 5 · Hòa 5 · Thua 12
|
22,7% |
| 24 |
Tianjin Teda
Thắng 5 · Hòa 6 · Thua 11
|
22,7% |
| 25 |
Chongqing Lifan
Thắng 3 · Hòa 2 · Thua 9
|
21,4% |
| 26 |
Dalian Aerbin
Thắng 2 · Hòa 1 · Thua 11
|
14,3% |
| 27 |
Qingdao Huanghai
Thắng 2 · Hòa 1 · Thua 11
|
14,3% |
| 28 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 2 · Hòa 4 · Thua 8
|
14,3% |
| 29 |
Tianjin Teda
Thắng 2 · Hòa 3 · Thua 9
|
14,3% |
| 30 |
Qingdao Huanghai
Thắng 3 · Hòa 2 · Thua 17
|
13,6% |
| 31 |
Wuhan Zall
Thắng 3 · Hòa 11 · Thua 8
|
13,6% |
| 32 |
Wuhan Zall
Thắng 1 · Hòa 8 · Thua 5
|
7,1% |