Quay lại
Super League Thống kê đội
# Đội Thống kê
1
SHANGHAI SIPG Tổng số bàn thua: 7 · 14 trận
0,50
2
SHANGHAI SIPG Tổng số bàn thua: 14 · 22 trận
0,64
3
Shandong Luneng Tổng số bàn thua: 10 · 14 trận
0,71
4
Shandong Luneng Tổng số bàn thua: 16 · 22 trận
0,73
5
Guangzhou Evergrande FC Tổng số bàn thua: 17 · 22 trận
0,77
6
Changchun Yatai Tổng số bàn thua: 11 · 14 trận
0,79
7
Hebei Zhongji Tổng số bàn thua: 11 · 14 trận
0,79
8
Changchun Yatai Tổng số bàn thua: 20 · 22 trận
0,91
9
Henan Jianye Tổng số bàn thua: 20 · 22 trận
0,91
10
Guangzhou Evergrande FC Tổng số bàn thua: 14 · 14 trận
1,00
11
Henan Jianye Tổng số bàn thua: 14 · 14 trận
1,00
12
Shanghai Shenhua Tổng số bàn thua: 22 · 22 trận
1,00
13
Beijing Guoan Tổng số bàn thua: 16 · 14 trận
1,14
14
Shanghai Shenhua Tổng số bàn thua: 17 · 14 trận
1,21
15
Beijing Guoan Tổng số bàn thua: 28 · 22 trận
1,27
16
Hebei Zhongji Tổng số bàn thua: 28 · 22 trận
1,27
17
Shenzhen Ruby FC Tổng số bàn thua: 18 · 14 trận
1,29
18
Shenzhen Ruby FC Tổng số bàn thua: 29 · 22 trận
1,32
19
Wuhan Zall Tổng số bàn thua: 19 · 14 trận
1,36
20
Wuhan Zall Tổng số bàn thua: 30 · 22 trận
1,36
21
Guangzhou R&F Tổng số bàn thua: 31 · 22 trận
1,41
22
Shijiazhuang Y. J. Tổng số bàn thua: 32 · 22 trận
1,45
23
Guangzhou R&F Tổng số bàn thua: 21 · 14 trận
1,50
24
Tianjin Teda Tổng số bàn thua: 35 · 22 trận
1,59
25
Chongqing Lifan Tổng số bàn thua: 36 · 22 trận
1,64
26
Shijiazhuang Y. J. Tổng số bàn thua: 23 · 14 trận
1,64
27
Dalian Aerbin Tổng số bàn thua: 37 · 22 trận
1,68
28
Chongqing Lifan Tổng số bàn thua: 28 · 14 trận
2,00
29
Dalian Aerbin Tổng số bàn thua: 29 · 14 trận
2,07
30
Tianjin Teda Tổng số bàn thua: 29 · 14 trận
2,07
31
Qingdao Huanghai Tổng số bàn thua: 52 · 22 trận
2,36
32
Qingdao Huanghai Tổng số bàn thua: 34 · 14 trận
2,43