Quay lại
Giải thích chỉ số
Tổng bàn thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Guangzhou Evergrande FC
Tổng số bàn thắng đã ghi: 47
|
47 |
| 2 |
Shandong Luneng
Tổng số bàn thắng đã ghi: 47
|
47 |
| 3 |
SHANGHAI SIPG
Tổng số bàn thắng đã ghi: 42
|
42 |
| 4 |
Guangzhou Evergrande FC
Tổng số bàn thắng đã ghi: 39
|
39 |
| 5 |
Shanghai Shenhua
Tổng số bàn thắng đã ghi: 34
|
34 |
| 6 |
Shenzhen Ruby FC
Tổng số bàn thắng đã ghi: 33
|
33 |
| 7 |
Guangzhou R&F
Tổng số bàn thắng đã ghi: 32
|
32 |
| 8 |
Changchun Yatai
Tổng số bàn thắng đã ghi: 31
|
31 |
| 9 |
SHANGHAI SIPG
Tổng số bàn thắng đã ghi: 30
|
30 |
| 10 |
Shandong Luneng
Tổng số bàn thắng đã ghi: 30
|
30 |
| 11 |
Beijing Guoan
Tổng số bàn thắng đã ghi: 26
|
26 |
| 12 |
Shijiazhuang Y. J.
Tổng số bàn thắng đã ghi: 25
|
25 |
| 13 |
Shenzhen Ruby FC
Tổng số bàn thắng đã ghi: 24
|
24 |
| 14 |
Changchun Yatai
Tổng số bàn thắng đã ghi: 23
|
23 |
| 15 |
Wuhan Zall
Tổng số bàn thắng đã ghi: 23
|
23 |
| 16 |
Chongqing Lifan
Tổng số bàn thắng đã ghi: 21
|
21 |
| 17 |
Dalian Aerbin
Tổng số bàn thắng đã ghi: 21
|
21 |
| 18 |
Guangzhou R&F
Tổng số bàn thắng đã ghi: 21
|
21 |
| 19 |
Shanghai Shenhua
Tổng số bàn thắng đã ghi: 21
|
21 |
| 20 |
Beijing Guoan
Tổng số bàn thắng đã ghi: 19
|
19 |
| 21 |
Henan Jianye
Tổng số bàn thắng đã ghi: 19
|
19 |
| 22 |
Tianjin Teda
Tổng số bàn thắng đã ghi: 18
|
18 |
| 23 |
Chongqing Lifan
Tổng số bàn thắng đã ghi: 16
|
16 |
| 24 |
Hebei Zhongji
Tổng số bàn thắng đã ghi: 15
|
15 |
| 25 |
Henan Jianye
Tổng số bàn thắng đã ghi: 13
|
13 |
| 26 |
Qingdao Huanghai
Tổng số bàn thắng đã ghi: 13
|
13 |
| 27 |
Shijiazhuang Y. J.
Tổng số bàn thắng đã ghi: 13
|
13 |
| 28 |
Dalian Aerbin
Tổng số bàn thắng đã ghi: 12
|
12 |
| 29 |
Hebei Zhongji
Tổng số bàn thắng đã ghi: 12
|
12 |
| 30 |
Tianjin Teda
Tổng số bàn thắng đã ghi: 11
|
11 |
| 31 |
Wuhan Zall
Tổng số bàn thắng đã ghi: 11
|
11 |
| 32 |
Qingdao Huanghai
Tổng số bàn thắng đã ghi: 6
|
6 |