Quay lại
Super League Thống kê đội
# Đội Thống kê
1
SHANGHAI SIPG Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 11
11
2
SHANGHAI SIPG Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 11
11
3
Guangzhou Evergrande FC Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 10
10
4
Guangzhou Evergrande FC Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 10
10
5
Shandong Luneng Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 10
10
6
Shandong Luneng Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 10
10
7
Henan Jianye Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 9
9
8
Henan Jianye Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 9
9
9
Changchun Yatai Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 8
8
10
Changchun Yatai Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 8
8
11
Beijing Guoan Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 7
7
12
Beijing Guoan Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 7
7
13
Shanghai Shenhua Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 7
7
14
Shanghai Shenhua Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 7
7
15
Guangzhou R&F Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 6
6
16
Guangzhou R&F Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 6
6
17
Hebei Zhongji Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 6
6
18
Hebei Zhongji Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 6
6
19
Tianjin Teda Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 6
6
20
Tianjin Teda Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 6
6
21
Chongqing Lifan Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 5
5
22
Chongqing Lifan Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 5
5
23
Shenzhen Ruby FC Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 5
5
24
Shenzhen Ruby FC Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 5
5
25
Shijiazhuang Y. J. Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 5
5
26
Shijiazhuang Y. J. Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 5
5
27
Wuhan Zall Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 4
4
28
Wuhan Zall Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 4
4
29
Dalian Aerbin Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 3
3
30
Dalian Aerbin Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 3
3
31
Qingdao Huanghai Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 3
3
32
Qingdao Huanghai Số trận giữ sạch lưới (FT/AET/PEN): 3
3