Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Shandong Luneng
Thắng 25 · Hòa 3 · Thua 6
|
73,5% |
| 2 |
Wuhan Three Towns
Thắng 25 · Hòa 3 · Thua 6
|
73,5% |
| 3 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 20 · Hòa 5 · Thua 9
|
58,8% |
| 4 |
Chengdu Better City
Thắng 18 · Hòa 11 · Thua 5
|
52,9% |
| 5 |
Hangzhou Greentown
Thắng 18 · Hòa 11 · Thua 5
|
52,9% |
| 6 |
Beijing Guoan
Thắng 17 · Hòa 7 · Thua 10
|
50,0% |
| 7 |
Henan Jianye
Thắng 17 · Hòa 8 · Thua 9
|
50,0% |
| 8 |
Meizhou Kejia
Thắng 14 · Hòa 7 · Thua 13
|
41,2% |
| 9 |
Shanghai Shenhua
Thắng 14 · Hòa 11 · Thua 9
|
41,2% |
| 10 |
Tianjin Teda
Thắng 14 · Hòa 7 · Thua 13
|
41,2% |
| 11 |
Dalian Aerbin
Thắng 12 · Hòa 9 · Thua 13
|
35,3% |
| 12 |
Changchun Yatai
Thắng 11 · Hòa 11 · Thua 12
|
32,4% |
| 13 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 11 · Hòa 11 · Thua 12
|
32,4% |
| 14 |
Shenzhen Ruby FC
Thắng 9 · Hòa 3 · Thua 22
|
26,5% |
| 15 |
Wuhan Zall
Thắng 8 · Hòa 4 · Thua 22
|
23,5% |
| 16 |
Guangzhou R&F
Thắng 6 · Hòa 5 · Thua 23
|
17,6% |
| 17 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 3 · Hòa 8 · Thua 23
|
8,8% |
| 18 |
Hebei Zhongji
Thắng 2 · Hòa 0 · Thua 32
|
5,9% |