Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thua sân khách
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Wuhan Three Towns
Sân khách thủng lưới: 10 bàn · 17 trận
|
10 |
| 2 |
Chengdu Better City
Sân khách thủng lưới: 14 bàn · 17 trận
|
14 |
| 3 |
Henan Jianye
Sân khách thủng lưới: 15 bàn · 17 trận
|
15 |
| 4 |
SHANGHAI SIPG
Sân khách thủng lưới: 15 bàn · 17 trận
|
15 |
| 5 |
Hangzhou Greentown
Sân khách thủng lưới: 18 bàn · 17 trận
|
18 |
| 6 |
Shanghai Shenhua
Sân khách thủng lưới: 19 bàn · 17 trận
|
19 |
| 7 |
Shandong Luneng
Sân khách thủng lưới: 22 bàn · 17 trận
|
22 |
| 8 |
Meizhou Kejia
Sân khách thủng lưới: 23 bàn · 17 trận
|
23 |
| 9 |
Tianjin Teda
Sân khách thủng lưới: 25 bàn · 17 trận
|
25 |
| 10 |
Guangzhou R&F
Sân khách thủng lưới: 26 bàn · 17 trận
|
26 |
| 11 |
Beijing Guoan
Sân khách thủng lưới: 27 bàn · 17 trận
|
27 |
| 12 |
Dalian Aerbin
Sân khách thủng lưới: 28 bàn · 17 trận
|
28 |
| 13 |
Changchun Yatai
Sân khách thủng lưới: 31 bàn · 17 trận
|
31 |
| 14 |
Shijiazhuang Y. J.
Sân khách thủng lưới: 31 bàn · 17 trận
|
31 |
| 15 |
Guangzhou Evergrande FC
Sân khách thủng lưới: 32 bàn · 17 trận
|
32 |
| 16 |
Wuhan Zall
Sân khách thủng lưới: 38 bàn · 17 trận
|
38 |
| 17 |
Shenzhen Ruby FC
Sân khách thủng lưới: 42 bàn · 17 trận
|
42 |
| 18 |
Hebei Zhongji
Sân khách thủng lưới: 54 bàn · 17 trận
|
54 |