Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thắng sân khách
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Wuhan Three Towns
Trên sân khách: 36 bàn · 17 trận
|
36 |
| 2 |
Shandong Luneng
Trên sân khách: 35 bàn · 17 trận
|
35 |
| 3 |
Shijiazhuang Y. J.
Trên sân khách: 34 bàn · 17 trận
|
34 |
| 4 |
Hangzhou Greentown
Trên sân khách: 32 bàn · 17 trận
|
32 |
| 5 |
Changchun Yatai
Trên sân khách: 30 bàn · 17 trận
|
30 |
| 6 |
Beijing Guoan
Trên sân khách: 29 bàn · 17 trận
|
29 |
| 7 |
Henan Jianye
Trên sân khách: 26 bàn · 17 trận
|
26 |
| 8 |
Dalian Aerbin
Trên sân khách: 24 bàn · 17 trận
|
24 |
| 9 |
SHANGHAI SIPG
Trên sân khách: 24 bàn · 17 trận
|
24 |
| 10 |
Shanghai Shenhua
Trên sân khách: 23 bàn · 17 trận
|
23 |
| 11 |
Tianjin Teda
Trên sân khách: 22 bàn · 17 trận
|
22 |
| 12 |
Chengdu Better City
Trên sân khách: 16 bàn · 17 trận
|
16 |
| 13 |
Guangzhou R&F
Trên sân khách: 16 bàn · 17 trận
|
16 |
| 14 |
Shenzhen Ruby FC
Trên sân khách: 16 bàn · 17 trận
|
16 |
| 15 |
Wuhan Zall
Trên sân khách: 15 bàn · 17 trận
|
15 |
| 16 |
Meizhou Kejia
Trên sân khách: 13 bàn · 17 trận
|
13 |
| 17 |
Guangzhou Evergrande FC
Trên sân khách: 7 bàn · 17 trận
|
7 |
| 18 |
Hebei Zhongji
Trên sân khách: 7 bàn · 17 trận
|
7 |