Quay lại
Super League Thống kê đội
# Đội Thống kê
1
SHANGHAI SIPG Thắng 20 · Hòa 6 · Thua 4
66,7%
2
Shanghai Shenhua Thắng 19 · Hòa 7 · Thua 4
63,3%
3
Beijing Guoan Thắng 17 · Hòa 6 · Thua 7
56,7%
4
Chengdu Better City Thắng 17 · Hòa 9 · Thua 4
56,7%
5
Shandong Luneng Thắng 15 · Hòa 8 · Thua 7
50,0%
6
Tianjin Teda Thắng 12 · Hòa 8 · Thua 10
40,0%
7
Yunnan Yukun Thắng 11 · Hòa 9 · Thua 10
36,7%
8
Hangzhou Greentown Thắng 10 · Hòa 12 · Thua 8
33,3%
9
Henan Jianye Thắng 10 · Hòa 7 · Thua 13
33,3%
10
Qingdao Youth Island Thắng 10 · Hòa 10 · Thua 10
33,3%
11
Dalian Zhixing Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
30,0%
12
Sichuan Jiuniu Thắng 8 · Hòa 3 · Thua 19
26,7%
13
Wuhan Three Towns Thắng 6 · Hòa 7 · Thua 17
20,0%
14
Meizhou Kejia Thắng 5 · Hòa 6 · Thua 19
16,7%
15
Qingdao Jonoon Thắng 5 · Hòa 10 · Thua 15
16,7%
16
Changchun Yatai Thắng 4 · Hòa 7 · Thua 19
13,3%