Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thắng sân khách
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
SHANGHAI SIPG
Trên sân khách: 38 bàn · 15 trận
|
38 |
| 2 |
Chengdu Better City
Trên sân khách: 33 bàn · 15 trận
|
33 |
| 3 |
Shandong Luneng
Trên sân khách: 33 bàn · 15 trận
|
33 |
| 4 |
Beijing Guoan
Trên sân khách: 31 bàn · 15 trận
|
31 |
| 5 |
Shanghai Shenhua
Trên sân khách: 28 bàn · 15 trận
|
28 |
| 6 |
Hangzhou Greentown
Trên sân khách: 26 bàn · 15 trận
|
26 |
| 7 |
Yunnan Yukun
Trên sân khách: 21 bàn · 15 trận
|
21 |
| 8 |
Henan Jianye
Trên sân khách: 20 bàn · 15 trận
|
20 |
| 9 |
Qingdao Youth Island
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 10 |
Tianjin Teda
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 11 |
Dalian Zhixing
Trên sân khách: 15 bàn · 15 trận
|
15 |
| 12 |
Meizhou Kejia
Trên sân khách: 13 bàn · 15 trận
|
13 |
| 13 |
Qingdao Jonoon
Trên sân khách: 13 bàn · 15 trận
|
13 |
| 14 |
Changchun Yatai
Trên sân khách: 12 bàn · 15 trận
|
12 |
| 15 |
Wuhan Three Towns
Trên sân khách: 12 bàn · 15 trận
|
12 |
| 16 |
Sichuan Jiuniu
Trên sân khách: 8 bàn · 15 trận
|
8 |