Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 19 · Hòa 6 · Thua 5
|
63,3% |
| 2 |
Hangzhou Greentown
Thắng 16 · Hòa 7 · Thua 7
|
53,3% |
| 3 |
Shandong Luneng
Thắng 16 · Hòa 10 · Thua 4
|
53,3% |
| 4 |
Chengdu Better City
Thắng 15 · Hòa 8 · Thua 7
|
50,0% |
| 5 |
Shanghai Shenhua
Thắng 15 · Hòa 7 · Thua 8
|
50,0% |
| 6 |
Beijing Guoan
Thắng 14 · Hòa 9 · Thua 7
|
46,7% |
| 7 |
Wuhan Three Towns
Thắng 14 · Hòa 9 · Thua 7
|
46,7% |
| 8 |
Tianjin Teda
Thắng 11 · Hòa 15 · Thua 4
|
36,7% |
| 9 |
Changchun Yatai
Thắng 10 · Hòa 9 · Thua 11
|
33,3% |
| 10 |
Henan Jianye
Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
|
30,0% |
| 11 |
Meizhou Kejia
Thắng 9 · Hòa 7 · Thua 14
|
30,0% |
| 12 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 8 · Hòa 7 · Thua 15
|
26,7% |
| 13 |
Qingdao Jonoon
Thắng 7 · Hòa 7 · Thua 16
|
23,3% |
| 14 |
Nantong Zhiyun
Thắng 4 · Hòa 10 · Thua 16
|
13,3% |
| 15 |
Dalian Aerbin
Thắng 3 · Hòa 11 · Thua 16
|
10,0% |
| 16 |
Shenzhen Ruby FC
Thắng 3 · Hòa 3 · Thua 24
|
10,0% |