Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thắng sân khách
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
SHANGHAI SIPG
Trên sân khách: 33 bàn · 15 trận
|
33 |
| 2 |
Wuhan Three Towns
Trên sân khách: 29 bàn · 15 trận
|
29 |
| 3 |
Hangzhou Greentown
Trên sân khách: 28 bàn · 15 trận
|
28 |
| 4 |
Chengdu Better City
Trên sân khách: 23 bàn · 15 trận
|
23 |
| 5 |
Beijing Guoan
Trên sân khách: 22 bàn · 15 trận
|
22 |
| 6 |
Changchun Yatai
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 7 |
Shandong Luneng
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 8 |
Tianjin Teda
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 9 |
Meizhou Kejia
Trên sân khách: 17 bàn · 15 trận
|
17 |
| 10 |
Nantong Zhiyun
Trên sân khách: 16 bàn · 15 trận
|
16 |
| 11 |
Shanghai Shenhua
Trên sân khách: 16 bàn · 15 trận
|
16 |
| 12 |
Shijiazhuang Y. J.
Trên sân khách: 14 bàn · 15 trận
|
14 |
| 13 |
Henan Jianye
Trên sân khách: 13 bàn · 15 trận
|
13 |
| 14 |
Dalian Aerbin
Trên sân khách: 10 bàn · 15 trận
|
10 |
| 15 |
Shenzhen Ruby FC
Trên sân khách: 10 bàn · 15 trận
|
10 |
| 16 |
Qingdao Jonoon
Trên sân khách: 9 bàn · 15 trận
|
9 |