Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Beijing Guoan
Thắng 23 · Hòa 1 · Thua 6
|
76,7% |
| 2 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 23 · Hòa 3 · Thua 4
|
76,7% |
| 3 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 20 · Hòa 6 · Thua 4
|
66,7% |
| 4 |
Jiangsu Suning
Thắng 15 · Hòa 8 · Thua 7
|
50,0% |
| 5 |
Shandong Luneng
Thắng 15 · Hòa 6 · Thua 9
|
50,0% |
| 6 |
Tianjin Teda
Thắng 12 · Hòa 5 · Thua 13
|
40,0% |
| 7 |
Wuhan Zall
Thắng 12 · Hòa 8 · Thua 10
|
40,0% |
| 8 |
Henan Jianye
Thắng 11 · Hòa 8 · Thua 11
|
36,7% |
| 9 |
Dalian Aerbin
Thắng 10 · Hòa 8 · Thua 12
|
33,3% |
| 10 |
Chongqing Lifan
Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
|
30,0% |
| 11 |
Guangzhou R&F
Thắng 9 · Hòa 5 · Thua 16
|
30,0% |
| 12 |
Hebei Zhongji
Thắng 9 · Hòa 6 · Thua 15
|
30,0% |
| 13 |
Shanghai Shenhua
Thắng 8 · Hòa 6 · Thua 16
|
26,7% |
| 14 |
Shenzhen Ruby FC
Thắng 4 · Hòa 9 · Thua 17
|
13,3% |
| 15 |
Tianjin Songjiang
Thắng 4 · Hòa 13 · Thua 13
|
13,3% |
| 16 |
Beijing Renhe
Thắng 3 · Hòa 5 · Thua 22
|
10,0% |