Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thắng sân khách
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Guangzhou Evergrande FC
Trên sân khách: 40 bàn · 15 trận
|
40 |
| 2 |
Jiangsu Suning
Trên sân khách: 26 bàn · 15 trận
|
26 |
| 3 |
Shandong Luneng
Trên sân khách: 26 bàn · 15 trận
|
26 |
| 4 |
SHANGHAI SIPG
Trên sân khách: 24 bàn · 15 trận
|
24 |
| 5 |
Beijing Guoan
Trên sân khách: 23 bàn · 15 trận
|
23 |
| 6 |
Guangzhou R&F
Trên sân khách: 22 bàn · 15 trận
|
22 |
| 7 |
Wuhan Zall
Trên sân khách: 22 bàn · 15 trận
|
22 |
| 8 |
Chongqing Lifan
Trên sân khách: 21 bàn · 15 trận
|
21 |
| 9 |
Dalian Aerbin
Trên sân khách: 21 bàn · 15 trận
|
21 |
| 10 |
Henan Jianye
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 11 |
Shanghai Shenhua
Trên sân khách: 18 bàn · 15 trận
|
18 |
| 12 |
Tianjin Teda
Trên sân khách: 17 bàn · 15 trận
|
17 |
| 13 |
Hebei Zhongji
Trên sân khách: 16 bàn · 15 trận
|
16 |
| 14 |
Tianjin Songjiang
Trên sân khách: 15 bàn · 15 trận
|
15 |
| 15 |
Beijing Renhe
Trên sân khách: 9 bàn · 15 trận
|
9 |
| 16 |
Shenzhen Ruby FC
Trên sân khách: 7 bàn · 15 trận
|
7 |