Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Premier League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Liverpool
Thắng 32 · Hòa 3 · Thua 3
|
84,2% |
| 2 |
Manchester City
Thắng 26 · Hòa 3 · Thua 9
|
68,4% |
| 3 |
Chelsea
Thắng 20 · Hòa 6 · Thua 12
|
52,6% |
| 4 |
Leicester
Thắng 18 · Hòa 8 · Thua 12
|
47,4% |
| 5 |
Manchester United
Thắng 18 · Hòa 12 · Thua 8
|
47,4% |
| 6 |
Tottenham
Thắng 16 · Hòa 11 · Thua 11
|
42,1% |
| 7 |
Burnley
Thắng 15 · Hòa 9 · Thua 14
|
39,5% |
| 8 |
Southampton
Thắng 15 · Hòa 7 · Thua 16
|
39,5% |
| 9 |
Wolves
Thắng 15 · Hòa 14 · Thua 9
|
39,5% |
| 10 |
Arsenal
Thắng 14 · Hòa 14 · Thua 10
|
36,8% |
| 11 |
Sheffield Utd
Thắng 14 · Hòa 12 · Thua 12
|
36,8% |
| 12 |
Everton
Thắng 13 · Hòa 10 · Thua 15
|
34,2% |
| 13 |
Crystal Palace
Thắng 11 · Hòa 10 · Thua 17
|
28,9% |
| 14 |
Newcastle
Thắng 11 · Hòa 11 · Thua 16
|
28,9% |
| 15 |
West Ham
Thắng 10 · Hòa 9 · Thua 19
|
26,3% |
| 16 |
Aston Villa
Thắng 9 · Hòa 8 · Thua 21
|
23,7% |
| 17 |
Bournemouth
Thắng 9 · Hòa 7 · Thua 22
|
23,7% |
| 18 |
Brighton
Thắng 9 · Hòa 14 · Thua 15
|
23,7% |
| 19 |
Watford
Thắng 8 · Hòa 10 · Thua 20
|
21,1% |
| 20 |
Norwich
Thắng 5 · Hòa 6 · Thua 27
|
13,2% |