Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thua mỗi trận
Premier League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Liverpool
Tổng số bàn thua: 33 · 38 trận
|
0,87 |
| 2 |
Manchester City
Tổng số bàn thua: 35 · 38 trận
|
0,92 |
| 3 |
Manchester United
Tổng số bàn thua: 36 · 38 trận
|
0,95 |
| 4 |
Sheffield Utd
Tổng số bàn thua: 39 · 38 trận
|
1,03 |
| 5 |
Wolves
Tổng số bàn thua: 40 · 38 trận
|
1,05 |
| 6 |
Leicester
Tổng số bàn thua: 41 · 38 trận
|
1,08 |
| 7 |
Tottenham
Tổng số bàn thua: 47 · 38 trận
|
1,24 |
| 8 |
Arsenal
Tổng số bàn thua: 48 · 38 trận
|
1,26 |
| 9 |
Burnley
Tổng số bàn thua: 50 · 38 trận
|
1,32 |
| 10 |
Crystal Palace
Tổng số bàn thua: 50 · 38 trận
|
1,32 |
| 11 |
Brighton
Tổng số bàn thua: 54 · 38 trận
|
1,42 |
| 12 |
Chelsea
Tổng số bàn thua: 54 · 38 trận
|
1,42 |
| 13 |
Everton
Tổng số bàn thua: 56 · 38 trận
|
1,47 |
| 14 |
Newcastle
Tổng số bàn thua: 58 · 38 trận
|
1,53 |
| 15 |
Southampton
Tổng số bàn thua: 60 · 38 trận
|
1,58 |
| 16 |
West Ham
Tổng số bàn thua: 62 · 38 trận
|
1,63 |
| 17 |
Watford
Tổng số bàn thua: 64 · 38 trận
|
1,68 |
| 18 |
Bournemouth
Tổng số bàn thua: 65 · 38 trận
|
1,71 |
| 19 |
Aston Villa
Tổng số bàn thua: 67 · 38 trận
|
1,76 |
| 20 |
Norwich
Tổng số bàn thua: 75 · 38 trận
|
1,97 |