Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Premier League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Leicester
Thắng 23 · Hòa 12 · Thua 3
|
60,5% |
| 2 |
Arsenal
Thắng 20 · Hòa 11 · Thua 7
|
52,6% |
| 3 |
Manchester City
Thắng 19 · Hòa 9 · Thua 10
|
50,0% |
| 4 |
Manchester United
Thắng 19 · Hòa 9 · Thua 10
|
50,0% |
| 5 |
Tottenham
Thắng 19 · Hòa 13 · Thua 6
|
50,0% |
| 6 |
Southampton
Thắng 18 · Hòa 9 · Thua 11
|
47,4% |
| 7 |
Liverpool
Thắng 16 · Hòa 12 · Thua 10
|
42,1% |
| 8 |
West Ham
Thắng 16 · Hòa 14 · Thua 8
|
42,1% |
| 9 |
Stoke City
Thắng 14 · Hòa 9 · Thua 15
|
36,8% |
| 10 |
Chelsea
Thắng 12 · Hòa 14 · Thua 12
|
31,6% |
| 11 |
Swansea
Thắng 12 · Hòa 11 · Thua 15
|
31,6% |
| 12 |
Watford
Thắng 12 · Hòa 9 · Thua 17
|
31,6% |
| 13 |
Bournemouth
Thắng 11 · Hòa 9 · Thua 18
|
28,9% |
| 14 |
Crystal Palace
Thắng 11 · Hòa 9 · Thua 18
|
28,9% |
| 15 |
Everton
Thắng 11 · Hòa 14 · Thua 13
|
28,9% |
| 16 |
West Brom
Thắng 10 · Hòa 13 · Thua 15
|
26,3% |
| 17 |
Newcastle
Thắng 9 · Hòa 10 · Thua 19
|
23,7% |
| 18 |
Norwich
Thắng 9 · Hòa 7 · Thua 22
|
23,7% |
| 19 |
Sunderland
Thắng 9 · Hòa 12 · Thua 17
|
23,7% |
| 20 |
Aston Villa
Thắng 3 · Hòa 8 · Thua 27
|
7,9% |