Quay lại
Giải thích chỉ số
Bàn thắng mỗi trận
Premier League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Manchester City
Tổng số bàn thắng đã ghi: 71 · 38 trận
|
1,87 |
| 2 |
Tottenham
Tổng số bàn thắng đã ghi: 69 · 38 trận
|
1,82 |
| 3 |
Leicester
Tổng số bàn thắng đã ghi: 68 · 38 trận
|
1,79 |
| 4 |
Arsenal
Tổng số bàn thắng đã ghi: 65 · 38 trận
|
1,71 |
| 5 |
West Ham
Tổng số bàn thắng đã ghi: 65 · 38 trận
|
1,71 |
| 6 |
Liverpool
Tổng số bàn thắng đã ghi: 63 · 38 trận
|
1,66 |
| 7 |
Chelsea
Tổng số bàn thắng đã ghi: 59 · 38 trận
|
1,55 |
| 8 |
Everton
Tổng số bàn thắng đã ghi: 59 · 38 trận
|
1,55 |
| 9 |
Southampton
Tổng số bàn thắng đã ghi: 59 · 38 trận
|
1,55 |
| 10 |
Manchester United
Tổng số bàn thắng đã ghi: 49 · 38 trận
|
1,29 |
| 11 |
Sunderland
Tổng số bàn thắng đã ghi: 48 · 38 trận
|
1,26 |
| 12 |
Bournemouth
Tổng số bàn thắng đã ghi: 45 · 38 trận
|
1,18 |
| 13 |
Newcastle
Tổng số bàn thắng đã ghi: 44 · 38 trận
|
1,16 |
| 14 |
Swansea
Tổng số bàn thắng đã ghi: 42 · 38 trận
|
1,11 |
| 15 |
Stoke City
Tổng số bàn thắng đã ghi: 41 · 38 trận
|
1,08 |
| 16 |
Watford
Tổng số bàn thắng đã ghi: 40 · 38 trận
|
1,05 |
| 17 |
Crystal Palace
Tổng số bàn thắng đã ghi: 39 · 38 trận
|
1,03 |
| 18 |
Norwich
Tổng số bàn thắng đã ghi: 39 · 38 trận
|
1,03 |
| 19 |
West Brom
Tổng số bàn thắng đã ghi: 34 · 38 trận
|
0,89 |
| 20 |
Aston Villa
Tổng số bàn thắng đã ghi: 27 · 38 trận
|
0,71 |