Quay lại
Super League Thống kê đội
# Đội Thống kê
1
Chengdu Better City Thắng 13 · Hòa 4 · Thua 2
68,4%
2
Dalian Zhixing Thắng 9 · Hòa 1 · Thua 8
50,0%
3
Shandong Luneng Thắng 9 · Hòa 3 · Thua 7
47,4%
4
Shanghai Shenhua Thắng 8 · Hòa 5 · Thua 6
42,1%
5
Beijing Guoan Thắng 7 · Hòa 6 · Thua 5
38,9%
6
Henan Jianye Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 8
38,9%
7
Hangzhou Greentown Thắng 7 · Hòa 5 · Thua 7
36,8%
8
Yunnan Yukun Thắng 7 · Hòa 4 · Thua 8
36,8%
9
Chongqing Tongliang Long Thắng 7 · Hòa 8 · Thua 5
35,0%
10
SHANGHAI SIPG Thắng 6 · Hòa 6 · Thua 7
31,6%
11
Shenyang Urban Thắng 6 · Hòa 3 · Thua 10
31,6%
12
Sichuan Jiuniu Thắng 6 · Hòa 2 · Thua 11
31,6%
13
Tianjin Teda Thắng 6 · Hòa 6 · Thua 7
31,6%
14
Qingdao Jonoon Thắng 6 · Hòa 3 · Thua 11
30,0%
15
Qingdao Youth Island Thắng 6 · Hòa 10 · Thua 4
30,0%
16
Wuhan Three Towns Thắng 4 · Hòa 7 · Thua 8
21,1%