Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 25 · Hòa 3 · Thua 2
|
83,3% |
| 2 |
Shanghai Shenhua
Thắng 24 · Hòa 5 · Thua 1
|
80,0% |
| 3 |
Chengdu Better City
Thắng 18 · Hòa 5 · Thua 7
|
60,0% |
| 4 |
Beijing Guoan
Thắng 16 · Hòa 8 · Thua 6
|
53,3% |
| 5 |
Shandong Luneng
Thắng 13 · Hòa 9 · Thua 8
|
43,3% |
| 6 |
Tianjin Teda
Thắng 12 · Hòa 6 · Thua 12
|
40,0% |
| 7 |
Hangzhou Greentown
Thắng 11 · Hòa 5 · Thua 14
|
36,7% |
| 8 |
Henan Jianye
Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
|
30,0% |
| 9 |
Changchun Yatai
Thắng 8 · Hòa 8 · Thua 14
|
26,7% |
| 10 |
Qingdao Jonoon
Thắng 8 · Hòa 5 · Thua 17
|
26,7% |
| 11 |
Qingdao Youth Island
Thắng 8 · Hòa 8 · Thua 14
|
26,7% |
| 12 |
Wuhan Three Towns
Thắng 8 · Hòa 7 · Thua 15
|
26,7% |
| 13 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 7 · Hòa 8 · Thua 15
|
23,3% |
| 14 |
Sichuan Jiuniu
Thắng 7 · Hòa 8 · Thua 15
|
23,3% |
| 15 |
Meizhou Kejia
Thắng 6 · Hòa 9 · Thua 15
|
20,0% |
| 16 |
Nantong Zhiyun
Thắng 5 · Hòa 7 · Thua 18
|
16,7% |