Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 11 · Hòa 1 · Thua 2
|
78,6% |
| 2 |
SHANGHAI SIPG
Thắng 10 · Hòa 2 · Thua 2
|
71,4% |
| 3 |
Beijing Guoan
Thắng 8 · Hòa 4 · Thua 2
|
57,1% |
| 4 |
Chongqing Lifan
Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 4
|
50,0% |
| 5 |
Hebei Zhongji
Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 4
|
50,0% |
| 6 |
Jiangsu Suning
Thắng 7 · Hòa 5 · Thua 2
|
50,0% |
| 7 |
Shandong Luneng
Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 4
|
50,0% |
| 8 |
Shanghai Shenhua
Thắng 5 · Hòa 6 · Thua 3
|
35,7% |
| 9 |
Shenzhen Ruby FC
Thắng 5 · Hòa 2 · Thua 7
|
35,7% |
| 10 |
Wuhan Zall
Thắng 5 · Hòa 2 · Thua 7
|
35,7% |
| 11 |
Guangzhou R&F
Thắng 4 · Hòa 3 · Thua 7
|
28,6% |
| 12 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 4 · Hòa 5 · Thua 5
|
28,6% |
| 13 |
Dalian Aerbin
Thắng 2 · Hòa 5 · Thua 7
|
14,3% |
| 14 |
Qingdao Huanghai
Thắng 2 · Hòa 4 · Thua 8
|
14,3% |
| 15 |
Henan Jianye
Thắng 1 · Hòa 3 · Thua 10
|
7,1% |
| 16 |
Tianjin Teda
Thắng 0 · Hòa 3 · Thua 11
|
0,0% |