Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Shanghai SIPG
Thắng 21 · Hòa 5 · Thua 4
|
70,0% |
| 2 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 20 · Hòa 3 · Thua 7
|
66,7% |
| 3 |
Shandong Luneng
Thắng 17 · Hòa 7 · Thua 6
|
56,7% |
| 4 |
Beijing Guoan
Thắng 15 · Hòa 8 · Thua 7
|
50,0% |
| 5 |
Jiangsu Suning
Thắng 13 · Hòa 9 · Thua 8
|
43,3% |
| 6 |
Dalian Aerbin
Thắng 10 · Hòa 5 · Thua 15
|
33,3% |
| 7 |
Guangzhou R&F
Thắng 10 · Hòa 6 · Thua 14
|
33,3% |
| 8 |
Hebei Zhongji
Thắng 10 · Hòa 9 · Thua 11
|
33,3% |
| 9 |
Henan Jianye
Thắng 10 · Hòa 4 · Thua 16
|
33,3% |
| 10 |
Shanghai Shenhua
Thắng 10 · Hòa 8 · Thua 12
|
33,3% |
| 11 |
Beijing Renhe
Thắng 9 · Hòa 10 · Thua 11
|
30,0% |
| 12 |
Tianjin Songjiang
Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
|
30,0% |
| 13 |
Changchun Yatai
Thắng 8 · Hòa 8 · Thua 14
|
26,7% |
| 14 |
Chongqing Lifan
Thắng 8 · Hòa 8 · Thua 14
|
26,7% |
| 15 |
Tianjin Teda
Thắng 8 · Hòa 8 · Thua 14
|
26,7% |
| 16 |
Guizhou Zhicheng
Thắng 7 · Hòa 3 · Thua 20
|
23,3% |