Quay lại
Giải thích chỉ số
Tỷ lệ chiến thắng
Super League
Thống kê đội
| # | Đội | Thống kê |
|---|---|---|
| 1 |
Guangzhou Evergrande FC
Thắng 19 · Hòa 7 · Thua 4
|
63,3% |
| 2 |
Jiangsu Suning
Thắng 17 · Hòa 6 · Thua 7
|
56,7% |
| 3 |
Shanghai SIPG
Thắng 14 · Hòa 10 · Thua 6
|
46,7% |
| 4 |
Shanghai Shenhua
Thắng 12 · Hòa 12 · Thua 6
|
40,0% |
| 5 |
Beijing Guoan
Thắng 11 · Hòa 10 · Thua 9
|
36,7% |
| 6 |
Guangzhou R&F
Thắng 11 · Hòa 7 · Thua 12
|
36,7% |
| 7 |
Hebei Zhongji
Thắng 11 · Hòa 7 · Thua 12
|
36,7% |
| 8 |
Changchun Yatai
Thắng 10 · Hòa 5 · Thua 15
|
33,3% |
| 9 |
Henan Jianye
Thắng 10 · Hòa 5 · Thua 15
|
33,3% |
| 10 |
Yanbian Tigers FC
Thắng 10 · Hòa 7 · Thua 13
|
33,3% |
| 11 |
Chongqing Lifan
Thắng 9 · Hòa 10 · Thua 11
|
30,0% |
| 12 |
Liaoning Hongyun FC
Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
|
30,0% |
| 13 |
Shandong Luneng
Thắng 9 · Hòa 7 · Thua 14
|
30,0% |
| 14 |
Tianjin Teda
Thắng 9 · Hòa 9 · Thua 12
|
30,0% |
| 15 |
Hangzhou Greentown
Thắng 8 · Hòa 8 · Thua 14
|
26,7% |
| 16 |
Shijiazhuang Y. J.
Thắng 7 · Hòa 9 · Thua 14
|
23,3% |