Hebei Zhongji
Trung QuốcPhong độ đội bóng
Trận đấu tiếp theo
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 4 | 2 | 39-18 | +21 | 43 | TTHHH | |
| 2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 23-21 | +2 | 29 | BTBHH | |
| 3 | 18 | 9 | 1 | 8 | 28-32 | -4 | 28 | TBBTT | |
| 4 | 19 | 7 | 4 | 8 | 36-35 | +1 | 25 | HBTBH | |
| 5 | 19 | 5 | 10 | 4 | 23-29 | -6 | 25 | HTTBH | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | 35-34 | +1 | 24 | BTBTB | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | 30-24 | +6 | 22 | BTTTH | |
| 8 | 19 | 7 | 5 | 7 | 27-32 | -5 | 21 | TBBTH | |
| 9 | 18 | 6 | 3 | 9 | 25-30 | -5 | 21 | TTBTH | |
| 10 | 19 | 6 | 2 | 11 | 25-33 | -8 | 20 | TBBTB | |
| 11 | 18 | 8 | 5 | 5 | 36-29 | +7 | 19 | BHTTB | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 23-23 | 0 | 18 | TBBBT | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | 28-26 | +2 | 16 | HBTBH | |
| 14 | 19 | 6 | 6 | 7 | 26-22 | +4 | 14 | TBTTT | |
| 15 | 20 | 6 | 3 | 11 | 30-38 | -8 | 14 | THBBB | |
| 16 | 18 | 3 | 7 | 8 | 26-34 | -8 | 11 | HHBBT |
Giới thiệu
Hebei Zhongji là câu lạc bộ bóng đá, tại Langfang, Trung Quốc, thi đấu sân nhà tại Langfang City Sports Center. Theo dõi Hebei Zhongji trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, thông tin đội hình, chuyển nhượng và phân tích phong độ.
Trên Footroar, bạn có thể theo dõi Hebei Zhongji với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:
- Phong độ đội bóng: Chuỗi 5 trận gần nhất hiển thị ngay trên tab Tổng quan.
- Lịch thi đấu: Danh sách trận đấu theo mùa giải với liên kết tới trang chi tiết từng trận.
- BXH: Bảng xếp hạng giải đấu chính được cập nhật trên tab Tổng quan và BXH.
- Thống kê đội: Chỉ số tấn công, phòng ngự và nhiều hạng mục trong tab Thống kê đội.
- Đội hình: Danh sách cầu thủ và huấn luyện viên trong tab Đội hình.
- Chuyển nhượng: Danh sách cầu thủ đến và rời đội trên tab Chuyển nhượng.
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Better City | 19 | 13 | 4 | 2 | +21 | 43 |
| 2 | Chongqing Tongliang Long | 19 | 7 | 8 | 4 | +2 | 29 |
| 3 | Dalian Zhixing | 18 | 9 | 1 | 8 | -4 | 28 |
| 4 | Yunnan Yukun | 19 | 7 | 4 | 8 | +1 | 25 |
| 5 | Qingdao Youth Island | 19 | 5 | 10 | 4 | -6 | 25 |
| 6 | Shandong Luneng | 19 | 9 | 3 | 7 | +1 | 24 |
Đội hình: Hebei Zhongji gồm 43 cầu thủ. Thủ môn: Nianjiangcheng Wang, Guo Hanru, Bao Yaxiong, Pang Jiajun. Hậu vệ: Luan Haodong, Pan Ximing, Zhang Junzhe, Yao Daogang, Chen Yunhua, Liu Jing, Cui Lin, Ren Wei, Zhang Yu, Yang Chenyu, Sun Hongwei, Ding Haifeng, Sun Ziquan, Liu Runnan, Xuanrui Meng, Junnan Chen. Tiền vệ: Yao Xuchen, Song Xintao, Yuren Wei, Zhang Jiahui, Bi Haoyang, Zhang Yujun, Yang Yixuan, Xie Jie, Jin Xing, Gao Yunan, Wei Ziming, Hazohen Yu, Deng Jiajun, Jiarui Tian. Tiền đạo: Xu Tianyuan, Gao Huaze, Liao Wei, Huang Yonghai, Zhang Wei, Luo Shipeng, Zhao Ziye, Jiajie Deng, Xuanyi Meng.
Chuyển nhượng Hebei Zhongji: Cầu thủ mới gia nhập: S. Memišević (từ Beijing Guoan), Zhao Yuhao (từ Henan Jianye), Luo Shipeng (từ Qingdao Youth Island), Liu Jing (từ Sichuan Jiuniu), Zu Pengchao (từ Shaanxi Changan Athletic) và 48 người khác. Cầu thủ rời đi: Nianjiangcheng Wang (tới Xi'an Ronghai), Yuren Wei (tới Nanjing City), Xuanyi Meng (tới Langfang Glory City), Sun Zhonghao (tới Langfang Glory City), Yang Chenyu (tới Langfang Glory City) và 75 người khác.
Hebei Zhongji thi đấu sân nhà tại Langfang City Sports Center, ở Langfang, sức chứa 30.040 chỗ.
Footroar cung cấp thông tin toàn diện về Hebei Zhongji, bao gồm cập nhật trận đấu, đội hình, chuyển nhượng, lịch thi đấu và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi Hebei Zhongji để nắm bắt lịch thi đấu, kết quả và thống kê quan trọng.