Burnley
AnhPhong độ đội bóng
Trận đấu tiếp theo
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71-27 | +44 | 85 | TTTTT | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77-35 | +42 | 78 | HTTHB | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69-50 | +19 | 71 | TTHTT | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56-49 | +7 | 65 | BBHTT | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63-53 | +10 | 60 | TBHBH | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58-54 | +4 | 57 | HTTHH | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42-48 | -6 | 54 | BHHTT | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52-46 | +6 | 53 | TBTBB | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55-52 | +3 | 53 | BTBHH | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58-52 | +6 | 52 | BBHTB | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47-51 | -4 | 52 | TBBHT | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53-55 | -2 | 49 | BTHTB | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47-50 | -3 | 49 | BHHBB | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49-56 | -7 | 47 | HTHTB | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41-51 | -10 | 45 | BHBHB | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48-51 | -3 | 44 | TTHBH | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48-57 | -9 | 41 | TTHBT | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46-65 | -19 | 39 | TBBBT | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38-75 | -37 | 22 | BBHBH | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27-68 | -41 | 20 | BHBHH |
Giới thiệu
Burnley là câu lạc bộ bóng đá, tại Burnley, Anh, thi đấu sân nhà tại Turf Moor. Theo dõi Burnley trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, thông tin đội hình, chuyển nhượng và phân tích phong độ.
M. Dúbravka là cầu thủ nổi bật nhất của Burnley trong Ngoại hạng Anh 2025 với rating 6,99. J. Cullen (6,91) và B. Humphreys (6,85) cũng ghi dấu ấn.
Z. Flemming dẫn đầu bảng ghi bàn của Burnley trong Ngoại hạng Anh 2025 với 11 bàn.
Q. Hartman dẫn đầu bảng kiến tạo của Burnley trong Ngoại hạng Anh 2025 với 5 kiến tạo.
Burnley gần đây có phong độ chưa ổn định, thắng 0 trong 5 trận gần nhất (0% tỷ lệ thắng), ghi 4 bàn và thủng lưới 8 bàn.
Trong Premier League, Burnley có: Thua Manchester City với tỷ số 0-1, Thua Leeds với tỷ số 3-1, Hòa Aston Villa với tỷ số 2-2, Thua Arsenal với tỷ số 1-0, Hòa Wolves với tỷ số 1-1.
Trên Footroar, bạn có thể theo dõi Burnley với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:
- Phong độ đội bóng: Chuỗi 5 trận gần nhất hiển thị ngay trên tab Tổng quan.
- Lịch thi đấu: Danh sách trận đấu theo mùa giải với liên kết tới trang chi tiết từng trận.
- BXH: Bảng xếp hạng giải đấu chính được cập nhật trên tab Tổng quan và BXH.
- Thống kê cầu thủ: Rating, bàn thắng, kiến tạo và nhiều chỉ số khác trong tab Thống kê cầu thủ.
- Thống kê đội: Chỉ số tấn công, phòng ngự và nhiều hạng mục trong tab Thống kê đội.
- Đội hình: Danh sách cầu thủ và huấn luyện viên trong tab Đội hình.
- Chuyển nhượng: Danh sách cầu thủ đến và rời đội trên tab Chuyển nhượng.
Kết quả gần đây của Burnley:
23 tháng 4, 2026: Premier League — Regular Season - 34 — Thua Manchester City với tỷ số 0-1
2 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 35 — Thua Leeds với tỷ số 3-1
10 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 36 — Hòa Aston Villa với tỷ số 2-2
19 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 37 — Thua Arsenal với tỷ số 1-0
24 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 38 — Hòa Wolves với tỷ số 1-1
Lịch thi đấu sắp tới của Burnley:
26 tháng 7, 2026: Friendlies Clubs — Club Friendlies — tại Ajax
Burnley sắp tới có 0 trận sân nhà và 1 trận sân khách trong 5 lịch thi đấu tiếp theo. Bao gồm 1 trận khó. Đối thủ sắp tới: Ajax (sân khách).
Burnley hiện đứng hạng 19 tại Ngoại hạng Anh với 22 điểm sau 38 trận (4T 10H 24B, HS -37).
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | +44 | 85 |
| 2 | Manchester City | 38 | 23 | 9 | 6 | +42 | 78 |
| 3 | Manchester United | 38 | 20 | 11 | 7 | +19 | 71 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | +7 | 65 |
| 5 | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | +10 | 60 |
| 6 | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | +4 | 57 |
Đội hình: Burnley gồm 36 cầu thủ. Thủ môn: M. Weiß. Hậu vệ: H. Ekdal, M. Estève, B. Humphreys, Lucas Pires, C. Roberts, O. Sonne, A. Tuanzebe, K. Walker, J. Worrall. Tiền vệ: O. Adewumi, E. Agyei, G. Brierley, J. Bruun Larsen, E. Clark, Z. Flemming, Florentino, J. Laurent, Vernon Masara, K. M. Brown, H. Mejbri, O. Pimlott, A. Ramsey, L. Ugochukwu. Tiền đạo: Z. Amdouni, J. Banel, A. Barnes, A. Broja, L. Castell, M. Edwards, L. Foster, A. Hountondji, L. Koleosho, M. Obafemi, B. Pouri-Siewe, M. Trésor.
Chuyển nhượng Burnley: Cầu thủ mới gia nhập: A. Hountondji (từ FC St. Pauli), O. Adewumi (từ Cercle Brugge), S. Sambo (từ Sparta Rotterdam), O. Sonne (từ Sparta Praha), L. Koleosho (từ Paris FC) và 221 người khác. Cầu thủ rời đi: L. Tchaouna (tới Coventry), J. Anthony (tới Brentford), O. Dodgson (tới Stockport County), M. Dúbravka (tới Tottenham), V. Hladký (tới Hladky Vaclav) và 215 người khác.
Mike Jackson là huấn luyện viên trưởng hiện tại của Burnley. Mùa giải này, đội đạt tỷ lệ thắng 11% sau 38 trận.
Burnley thi đấu sân nhà tại Turf Moor, ở Burnley, sức chứa 22.546 chỗ.
Footroar cung cấp thông tin toàn diện về Burnley, bao gồm cập nhật trận đấu, đội hình, chuyển nhượng, lịch thi đấu và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi Burnley để nắm bắt lịch thi đấu, kết quả và thống kê quan trọng.