Brentford
AnhPhong độ đội bóng
Trận đấu tiếp theo
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 5 | 6 | 102-37 | +65 | 86 | TTTTT | |
| 2 | 38 | 26 | 6 | 6 | 101-50 | +51 | 84 | TTBHT | |
| 3 | 38 | 25 | 7 | 6 | 71-27 | +44 | 82 | TBTHT | |
| 4 | 38 | 24 | 7 | 7 | 68-41 | +27 | 79 | TTTTT | |
| 5 | 38 | 21 | 9 | 8 | 61-39 | +22 | 72 | BTBBT | |
| 6 | 38 | 21 | 6 | 11 | 55-51 | +4 | 69 | HTTBT | |
| 7 | 38 | 19 | 7 | 12 | 64-43 | +21 | 64 | BTBTH | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 54-46 | +8 | 56 | BHTTH | |
| 9 | 38 | 13 | 11 | 14 | 45-52 | -7 | 50 | THBTT | |
| 10 | 38 | 15 | 4 | 19 | 43-59 | -16 | 49 | BBBTB | |
| 11 | 38 | 13 | 6 | 19 | 33-48 | -15 | 45 | TTBHH | |
| 12 | 38 | 11 | 9 | 18 | 54-54 | 0 | 42 | BTTBT | |
| 13 | 38 | 11 | 7 | 20 | 40-51 | -11 | 40 | BBBTB | |
| 14 | 38 | 10 | 8 | 20 | 41-60 | -19 | 38 | TTTTB | |
| 15 | 38 | 10 | 8 | 20 | 39-61 | -22 | 38 | HBTBB | |
| 16 | 38 | 10 | 7 | 21 | 38-53 | -15 | 37 | BHBBB | |
| 17 | 38 | 7 | 15 | 16 | 43-59 | -16 | 36 | BTBBB | |
| 18 | 38 | 8 | 9 | 21 | 28-62 | -34 | 33 | BBBHB | |
| 19 | 38 | 9 | 5 | 24 | 40-85 | -45 | 32 | TBHBH | |
| 20 | 38 | 7 | 9 | 22 | 32-74 | -42 | 30 | THBBB |
Giới thiệu
Brentford là câu lạc bộ bóng đá, tại Brentford, Middlesex, Anh, thi đấu sân nhà tại Gtech Community Stadium. Theo dõi Brentford trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, thông tin đội hình, chuyển nhượng và phân tích phong độ.
Brentford gần đây có phong độ chưa ổn định, thắng 1 trong 5 trận gần nhất (20% tỷ lệ thắng), ghi 7 bàn và thủng lưới 8 bàn.
Trong Premier League, Brentford có: Thua Manchester United với tỷ số 2-1, Thắng 3-0 gặp West Ham, Thua Manchester City với tỷ số 3-0, Hòa Crystal Palace với tỷ số 2-2, Hòa Liverpool với tỷ số 1-1.
Trên Footroar, bạn có thể theo dõi Brentford với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:
- Phong độ đội bóng: Chuỗi 5 trận gần nhất hiển thị ngay trên tab Tổng quan.
- Lịch thi đấu: Danh sách trận đấu theo mùa giải với liên kết tới trang chi tiết từng trận.
- BXH: Bảng xếp hạng giải đấu chính được cập nhật trên tab Tổng quan và BXH.
- Thống kê đội: Chỉ số tấn công, phòng ngự và nhiều hạng mục trong tab Thống kê đội.
- Đội hình: Danh sách cầu thủ và huấn luyện viên trong tab Đội hình.
- Chuyển nhượng: Danh sách cầu thủ đến và rời đội trên tab Chuyển nhượng.
Kết quả gần đây của Brentford:
28 tháng 4, 2026: Premier League — Regular Season - 34 — Thua Manchester United với tỷ số 2-1
2 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 35 — Thắng 3-0 gặp West Ham
9 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 36 — Thua Manchester City với tỷ số 3-0
17 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 37 — Hòa Crystal Palace với tỷ số 2-2
24 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 38 — Hòa Liverpool với tỷ số 1-1
Lịch thi đấu sắp tới của Brentford:
22 tháng 8, 2026: Premier League — Regular Season - 1 — gặp Tottenham
30 tháng 8, 2026: Premier League — Regular Season - 2 — tại Leeds
5 tháng 9, 2026: Premier League — Regular Season - 3 — gặp Sunderland
12 tháng 9, 2026: Premier League — Regular Season - 4 — tại Bournemouth
19 tháng 9, 2026: Premier League — Regular Season - 5 — gặp Chelsea
Brentford sắp tới có 3 trận sân nhà và 2 trận sân khách trong 5 lịch thi đấu tiếp theo. Bao gồm 4 trận khó, 1 trận trung bình. Đối thủ sắp tới: Tottenham (sân nhà), Leeds (sân khách), Sunderland (sân nhà), Bournemouth (sân khách), Chelsea (sân nhà).
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 27 | 5 | 6 | +65 | 86 |
| 2 | Liverpool | 38 | 26 | 6 | 6 | +51 | 84 |
| 3 | Chelsea | 38 | 25 | 7 | 6 | +44 | 82 |
| 4 | Arsenal | 38 | 24 | 7 | 7 | +27 | 79 |
| 5 | Everton | 38 | 21 | 9 | 8 | +22 | 72 |
| 6 | Tottenham | 38 | 21 | 6 | 11 | +4 | 69 |
Đội hình: Brentford gồm 28 cầu thủ. Thủ môn: E. Balcombe, C. Kelleher, H. Valdimarsson. Hậu vệ: K. Ajer, N. Collins, R. Henry, A. Hickey, M. Kayode, E. Pinnock, J. Stephenson, S. van den Berg. Tiền vệ: Luka Bentt, M. Damsgaard, J. Dasilva, J. Henderson, V. Janelt, M. Jensen, K. Lewis-Potter, R. Owen, K. Schade, Jannik Schuster, Y. Yarmolyuk. Tiền đạo: J. Anthony, Kaye Iyowuna Furo, D. Ouattara, O. Shield, Thiago, C. Wilson.
Chuyển nhượng Brentford: Cầu thủ mới gia nhập: C. Wilson (từ West Ham), J. Anthony (từ Burnley), Jannik Schuster (từ Red Bull Salzburg), Tony Yogane (từ Dundee), Gustavo Gomes (từ Swansea) và 223 người khác. Cầu thủ rời đi: R. Donovan (tới Sheffield Utd), Tony Yogane (tới Aberdeen), M. Olakigbe (tới WSG Wattens), F. Onyeka (tới Coventry), E. Laidlaw (tới Falkirk) và 202 người khác.
Keith Andrews là huấn luyện viên trưởng hiện tại của Brentford. Mùa giải này, đội đạt tỷ lệ thắng 37% sau 38 trận.
Brentford thi đấu sân nhà tại Gtech Community Stadium, ở Brentford, Middlesex, sức chứa 17.250 chỗ.
Footroar cung cấp thông tin toàn diện về Brentford, bao gồm cập nhật trận đấu, đội hình, chuyển nhượng, lịch thi đấu và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi Brentford để nắm bắt lịch thi đấu, kết quả và thống kê quan trọng.