Aston Villa
AnhPhong độ đội bóng
Trận đấu tiếp theo
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 28 | 7 | 3 | 96-34 | +62 | 91 | TTTTT | |
| 2 | 38 | 28 | 5 | 5 | 91-29 | +62 | 89 | TTTTT | |
| 3 | 38 | 24 | 10 | 4 | 86-41 | +45 | 82 | BHTHT | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 76-61 | +15 | 68 | THBHB | |
| 5 | 38 | 20 | 6 | 12 | 74-61 | +13 | 66 | BBTBT | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 77-63 | +14 | 63 | TTTTT | |
| 7 | 38 | 18 | 6 | 14 | 85-62 | +23 | 60 | TTHBT | |
| 8 | 38 | 18 | 6 | 14 | 57-58 | -1 | 60 | HBBTT | |
| 9 | 38 | 14 | 10 | 14 | 60-74 | -14 | 52 | BHBTB | |
| 10 | 38 | 13 | 10 | 15 | 57-58 | -1 | 49 | THTTT | |
| 11 | 38 | 12 | 12 | 14 | 55-62 | -7 | 48 | BTHBB | |
| 12 | 38 | 13 | 9 | 16 | 54-67 | -13 | 48 | TTBBB | |
| 13 | 38 | 13 | 8 | 17 | 55-61 | -6 | 47 | BHHBT | |
| 14 | 38 | 13 | 7 | 18 | 50-65 | -15 | 46 | BTBBB | |
| 15 | 38 | 13 | 9 | 16 | 40-51 | -11 | 40 | TTHTB | |
| 16 | 38 | 10 | 9 | 19 | 56-65 | -9 | 39 | TBHTB | |
| 17 | 38 | 9 | 9 | 20 | 49-67 | -18 | 32 | BBTBT | |
| 18 | 38 | 6 | 8 | 24 | 52-85 | -33 | 26 | BBHBB | |
| 19 | 38 | 5 | 9 | 24 | 41-78 | -37 | 24 | THBBB | |
| 20 | 38 | 3 | 7 | 28 | 35-104 | -69 | 16 | BBBBB |
Giới thiệu
Aston Villa là câu lạc bộ bóng đá, tại Birmingham, Anh, thi đấu sân nhà tại Villa Park. Theo dõi Aston Villa trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, thông tin đội hình, chuyển nhượng và phân tích phong độ.
Aston Villa gần đây có phong độ ổn định, thắng 2 trong 5 trận gần nhất (40% tỷ lệ thắng), ghi 9 bàn và thủng lưới 8 bàn. Về mặt tấn công, đội cho thấy sức ép đáng kể.
Trong Premier League, Aston Villa có: Thua Fulham với tỷ số 1-0, Thua Tottenham với tỷ số 1-2, Hòa Burnley với tỷ số 2-2, Thắng 4-2 gặp Liverpool, Thắng 2-1 trước Manchester City.
Trên Footroar, bạn có thể theo dõi Aston Villa với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:
- Phong độ đội bóng: Chuỗi 5 trận gần nhất hiển thị ngay trên tab Tổng quan.
- Lịch thi đấu: Danh sách trận đấu theo mùa giải với liên kết tới trang chi tiết từng trận.
- BXH: Bảng xếp hạng giải đấu chính được cập nhật trên tab Tổng quan và BXH.
- Thống kê đội: Chỉ số tấn công, phòng ngự và nhiều hạng mục trong tab Thống kê đội.
- Đội hình: Danh sách cầu thủ và huấn luyện viên trong tab Đội hình.
- Chuyển nhượng: Danh sách cầu thủ đến và rời đội trên tab Chuyển nhượng.
Kết quả gần đây của Aston Villa:
25 tháng 4, 2026: Premier League — Regular Season - 34 — Thua Fulham với tỷ số 1-0
4 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 35 — Thua Tottenham với tỷ số 1-2
10 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 36 — Hòa Burnley với tỷ số 2-2
16 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 37 — Thắng 4-2 gặp Liverpool
24 tháng 5, 2026: Premier League — Regular Season - 38 — Thắng 2-1 trước Manchester City
Lịch thi đấu sắp tới của Aston Villa:
22 tháng 7, 2026: Friendlies Clubs — Club Friendlies — tại Walsall
26 tháng 7, 2026: Friendlies Clubs — Club Friendlies — tại FC Porto
29 tháng 7, 2026: Friendlies Clubs — Club Friendlies — gặp Real Sociedad
23 tháng 8, 2026: Premier League — Regular Season - 1 — tại Brighton
1 tháng 9, 2026: Premier League — Regular Season - 2 — gặp Arsenal
Aston Villa sắp tới có 2 trận sân nhà và 3 trận sân khách trong 5 lịch thi đấu tiếp theo. Bao gồm 4 trận khó, 1 trận trung bình. Đối thủ sắp tới: Walsall (sân khách), FC Porto (sân khách), Real Sociedad (sân nhà), Brighton (sân khách), Arsenal (sân nhà).
Aston Villa hiện đứng hạng 4 tại Ngoại hạng Anh với 68 điểm sau 38 trận (20T 8H 10B, HS +15).
| # | Đội | TR | T | H | B | +/- | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 38 | 28 | 7 | 3 | +62 | 91 |
| 2 | Arsenal | 38 | 28 | 5 | 5 | +62 | 89 |
| 3 | Liverpool | 38 | 24 | 10 | 4 | +45 | 82 |
| 4 | Aston Villa | 38 | 20 | 8 | 10 | +15 | 68 |
| 5 | Tottenham | 38 | 20 | 6 | 12 | +13 | 66 |
| 6 | Chelsea | 38 | 18 | 9 | 11 | +14 | 63 |
Đội hình: Aston Villa gồm 33 cầu thủ. Thủ môn: M. Bizot, E. Martínez, S. Proctor, J. Wright. Hậu vệ: L. Bogarde, M. Cash, M. Cissé, L. Digne, Andrés García, E. Konsa, V. Lindelöf, I. Maatsen, T. Mings, Y. Mosquera, Pau Torres. Tiền vệ: R. Barkley, E. Buendía, B. Burrows, T. Carroll, George Hemmings, J. Jimoh, M. Kone, J. McGinn, A. Onana, M. Rogers, Y. Tielemans. Tiền đạo: T. Abraham, Alysson Edward, L. Bailey, E. Guessand, Brian Madjo, T. Mulley, O. Watkins.
Chuyển nhượng Aston Villa: Cầu thủ mới gia nhập: M. Cissé (từ Lask Linz), Joshua Feeney (từ Huddersfield), K. Nedeljković (từ RB Leipzig), S. Iling-Junior (từ Pisa), T. Patterson (từ Annecy) và 220 người khác. Cầu thủ rời đi: K. Young (tới Annecy), S. Swinkels (tới Sheffield Wednesday), E. Barrenechea (tới Benfica), D. Malen (tới AS Roma), E. Simpson (tới Airdrie United) và 240 người khác.
R. Di Matteo là huấn luyện viên trưởng hiện tại của Aston Villa. Mùa giải này, đội đạt tỷ lệ thắng 50% sau 38 trận.
Aston Villa thi đấu sân nhà tại Villa Park, ở Birmingham, sức chứa 42.824 chỗ.
Footroar cung cấp thông tin toàn diện về Aston Villa, bao gồm cập nhật trận đấu, đội hình, chuyển nhượng, lịch thi đấu và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi Aston Villa để nắm bắt lịch thi đấu, kết quả và thống kê quan trọng.