Mohamed Salah
Vị Trí
Cơ Bản Tiền vệNgoại hạng Anh 2025
Thống kê trận đấu
| Số phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Đánh giá | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 thg 7, 2025
FIFA Club World Cup
|
B
3 - 4
Al Hilal
B
3 - 4
|
90 phút 1 bàn thắng 0 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
29 thg 6, 2025
Premier League
|
T
2 - 5
Juventus
T
2 - 5
|
90 phút 2 bàn thắng 0 kiến tạo 1 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
23 thg 6, 2025
FIFA Club World Cup
|
T
6 - 0
Al-Ain
T
6 - 0
|
90 phút 1 bàn thắng 1 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
17 thg 6, 2025
Premier League
|
H
2 - 2
Brighton
H
2 - 2
|
90 phút 1 bàn thắng 1 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
10 thg 6, 2025
UEFA Nations League
|
T
0 - 1
Estonia
T
0 - 1
|
90 phút 1 bàn thắng 0 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
28 thg 5, 2025
Premier League
|
T
4 - 2
Fulham
T
4 - 2
|
72 phút 1 bàn thắng 2 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
23 thg 5, 2025
Premier League
|
B
2 - 1
Man United
B
2 - 1
|
90 phút 0 bàn thắng 1 kiến tạo 1 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
20 thg 5, 2025
Premier League
|
T
3 - 1
Nottingham Forest
T
3 - 1
|
85 phút 2 bàn thắng 0 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
|
17 thg 5, 2025
Premier League
|
B
1 - 0
Crystal Palace
B
1 - 0
|
90 phút 0 bàn thắng 0 kiến tạo 0 thẻ vàng 0 thẻ đỏ
|
||||||
Hiệu quả theo mùa
Cú sút
Cú chuyền
Dẫn bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Giới thiệu
Mohamed Salah là cầu thủ bóng đá 33 tuổi, thi đấu ở vị trí Tiền vệ, tại Liverpool, sinh ngày 15 tháng 6, 1992. Theo dõi Mohamed Salah trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, lịch sử sự nghiệp, chuyển nhượng, rating và phân tích phong độ.
Trong mùa giải Ngoại hạng Anh 2025, Mohamed Salah ghi 7 bàn, 7 kiến tạo, 2.148 phút thi đấu, rating trung bình 6,93, 1 thẻ vàng.
Mohamed Salah ghi điểm cao ở Chuyền bóng, Dứt điểm và Bàn thắng so với các tiền vệ tại Ngoại hạng Anh.
Trên Footroar, bạn có thể theo dõi Mohamed Salah với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:
- Thống kê mùa giải: Bàn thắng, kiến tạo, số phút và rating trong giải đấu chính.
- Thống kê trận đấu: Nhật ký từng trận với chỉ số chi tiết.
- Thói quen cầu thủ: Biểu đồ radar trực quan hóa điểm mạnh theo vị trí.
- Sự nghiệp: Lịch sử CLB và đội tuyển quốc gia theo mùa giải.
- Chiến lợi phẩm: Danh sách danh hiệu cá nhân và đồng đội.
Theo dõi phong độ từng trận của Mohamed Salah trong bảng Thống kê trận đấu trên trang cầu thủ, bao gồm số phút, bàn thắng, kiến tạo và rating theo từng trận.
Khám phá phong cách thi đấu của Mohamed Salah qua biểu đồ radar tương tác trên trang cầu thủ, thể hiện các chỉ số như tấn công, phòng ngự, chuyền bóng và rê dắt dựa trên dữ liệu mùa giải.
Sự nghiệp của Mohamed Salah còn gắn với Egypt.
Trên đấu trường quốc tế, Mohamed Salah từng khoác áo đội tuyển quốc gia Ai Cập.
Hiện tại, Mohamed Salah thi đấu cho Liverpool bên cạnh các đồng đội như Alisson Becker, G. Mamardashvili, K. Miściur, Á. Pécsi, F. Woodman, J. Gomez, J. Jacquet, M. Kerkez và 21 cầu thủ khác.
Lịch sử chuyển nhượng của Mohamed Salah bao gồm các CLB như Liverpool, AS Roma, Chelsea, Fiorentina, FC Basel 1893, El Mokawloon.
Trong sự nghiệp, Mohamed Salah đã giành 10 danh hiệu, gồm J.League World Challenge (2025), FIFA Intercontinental Cup (2019), UEFA Super Cup (2019), UEFA Champions League (2018/2019), Premier League Asia Trophy (2017), Premier League (2024/2025, 2019/2020) và 4 danh hiệu khác.
Mohamed Salah từng thi đấu tại Community Shield, Friendlies Clubs, Africa Cup of Nations Qualification, Africa Cup of Nations, FA Cup, Premier League, UEFA Champions League. Mỗi giải đấu trên Footroar cung cấp BXH, lịch thi đấu và thống kê chi tiết.
Footroar cung cấp thông tin toàn diện về Mohamed Salah, bao gồm thống kê sự nghiệp, rating từng trận, lịch sử chuyển nhượng và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi Mohamed Salah để nắm bắt phong độ, bàn thắng và các chỉ số quan trọng.