188 Chiều cao
11 SỐ ÁO
28 năm 1997-10-31
80 Cân nặng
England Quốc gia

Vị Trí

Cơ Bản Tiền đạo
ST

Friendlies Clubs 2025

2 Bàn thắng
0 Kiến tạo
1 Bắt đầu
1 Trận đấu
82 Số phút đã chơi
8,90 Xếp hạng
0 Thẻ vàng
0 Thẻ đỏ

Thống kê trận đấu

Số phút Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Đánh giá
1 thg 7, 2025
FIFA Club World Cup
Al Hilal
B 3 - 4
Al Hilal
B 3 - 4
90 phút
1 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
7,7 đánh giá
29 thg 6, 2025
Premier League
Juventus
T 2 - 5
Juventus
T 2 - 5
90 phút
2 bàn thắng
0 kiến tạo
1 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
8,0 đánh giá
23 thg 6, 2025
FIFA Club World Cup
Al-Ain
T 6 - 0
Al-Ain
T 6 - 0
90 phút
1 bàn thắng
1 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
9,0 đánh giá
17 thg 6, 2025
Premier League
Brighton
H 2 - 2
Brighton
H 2 - 2
90 phút
1 bàn thắng
1 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
7,5 đánh giá
10 thg 6, 2025
UEFA Nations League
Estonia
T 0 - 1
Estonia
T 0 - 1
90 phút
1 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
8,4 đánh giá
28 thg 5, 2025
Premier League
Fulham
T 4 - 2
Fulham
T 4 - 2
72 phút
1 bàn thắng
2 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
7,3 đánh giá
23 thg 5, 2025
Premier League
Man United
B 2 - 1
Man United
B 2 - 1
90 phút
0 bàn thắng
1 kiến tạo
1 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
6,8 đánh giá
20 thg 5, 2025
Premier League
Nottingham Forest
T 3 - 1
Nottingham Forest
T 3 - 1
85 phút
2 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
8,2 đánh giá
17 thg 5, 2025
Premier League
Crystal Palace
B 1 - 0
Crystal Palace
B 1 - 0
90 phút
0 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
6,1 đánh giá
2025/2026
Friendlies Clubs
2025/2026
Friendlies Clubs
Friendlies
Super Cup
Copa del Rey
La Liga
UEFA Champions League
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
8,90
Xếp hạng
1
Trận đấu
1
Started
82
Số phút đã chơi

Hiệu quả theo mùa

Cú sút

Bàn thắng
2
Bàn thắng ghi từ phạt đền
0
Cú sút
4
Sút trúng đích
2

Cú chuyền

Kiến tạo
0
Những đường chuyền thành công
38
Những đường chuyền thành công %
0%
Các cơ hội đã tạo ra
2

Dẫn bóng

Rê bóng thành công
0
Rê bóng thành công %
0%
Tranh được bóng
3
Tranh được bóng %
33,3%
Các phạm lỗi đã giành chiến thắng
1

Phòng ngự

Tranh bóng
1
Chặn
0
Cú sút bị chặn
0
Phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Giới thiệu

M. Rashford là cầu thủ bóng đá 28 tuổi, thi đấu ở vị trí Tiền đạo, tại Manchester United, sinh ngày 31 tháng 10, 1997. Theo dõi M. Rashford trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, lịch sử sự nghiệp, chuyển nhượng, rating và phân tích phong độ.

Trong mùa giải Friendlies Clubs 2025, M. Rashford ghi 2 bàn, 0 kiến tạo, 82 phút thi đấu, rating trung bình 8,90.

Trên Footroar, bạn có thể theo dõi M. Rashford với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:

  • Thống kê mùa giải: Bàn thắng, kiến tạo, số phút và rating trong giải đấu chính.
  • Thống kê trận đấu: Nhật ký từng trận với chỉ số chi tiết.
  • Thói quen cầu thủ: Biểu đồ radar trực quan hóa điểm mạnh theo vị trí.
  • Sự nghiệp: Lịch sử CLB và đội tuyển quốc gia theo mùa giải.
  • Chiến lợi phẩm: Danh sách danh hiệu cá nhân và đồng đội.

Theo dõi phong độ từng trận của M. Rashford trong bảng Thống kê trận đấu trên trang cầu thủ, bao gồm số phút, bàn thắng, kiến tạo và rating theo từng trận.

Khám phá phong cách thi đấu của M. Rashford qua biểu đồ radar tương tác trên trang cầu thủ, thể hiện các chỉ số như tấn công, phòng ngự, chuyền bóng và rê dắt dựa trên dữ liệu mùa giải.

Sự nghiệp của M. Rashford còn gắn với Barcelona.

Trên đấu trường quốc tế, M. Rashford từng khoác áo đội tuyển quốc gia Anh.

Hiện tại, M. Rashford thi đấu cho Manchester United bên cạnh các đồng đội như A. Bayındır, S. Lammens, Diogo Dalot, P. Dorgu, T. Fredricson, A. Heaven, G. Kukonki, H. Maguire và 17 cầu thủ khác.

Lịch sử chuyển nhượng của M. Rashford bao gồm các CLB như Barcelona, Manchester United, Manchester Utd, Aston Villa.

Trong sự nghiệp, M. Rashford đã giành 5 danh hiệu, gồm Trofeo Joan Gamper (2025), UEFA Europa League (2016/2017), FA Cup (2023/2024, 2015/2016), League Cup (2022/2023, 2016/2017), Community Shield (2016).

M. Rashford từng thi đấu tại Friendlies Clubs, Friendlies, Super Cup, Copa del Rey, La Liga, UEFA Champions League. Mỗi giải đấu trên Footroar cung cấp BXH, lịch thi đấu và thống kê chi tiết.

Footroar cung cấp thông tin toàn diện về M. Rashford, bao gồm thống kê sự nghiệp, rating từng trận, lịch sử chuyển nhượng và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi M. Rashford để nắm bắt phong độ, bàn thắng và các chỉ số quan trọng.

Thói quen của cầu thủ

Dựa trên dữ liệu mùa giải hiện tại

Sự Nghiệp

Sự nghiệp đội một
Barcelona
2025/2026
38
9
Đội tuyển quốc gia
Manchester United
2025
1
2
England
2025
1
0
Barcelona
2025
11
5
Sự nghiệp đội một
Barcelona
2025/2026
49
14
11
6,93
La Liga
32
8
7
6,82
UEFA Champions League
11
5
3
7,24
Copa del Rey
4
1
1
7,10
Super Cup
2
0
0
6,70
Đội tuyển quốc gia
Manchester United
2025
1
2
0
8,90
Friendlies Clubs
1
2
0
8,90
England
2025
1
0
0
6,30
Friendlies
1
0
0
6,30
Trận đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Đánh giá

Chiến lợi phẩm

Quốc tế
2 danh hiệu
1x
Trofeo Joan Gamper - Quán quân (Winner) 2025
1x
UEFA Europa League - Quán quân (Winner) 2016/2017
Anh
3 danh hiệu
2x
FA Cup - Quán quân (Winner) 2023/2024, 2015/2016
2x
League Cup - Quán quân (Winner) 2022/2023, 2016/2017
1x
Community Shield - Quán quân (Winner) 2016