K. De Bruyne

K. De Bruyne

Napoli
181 Chiều cao
11 SỐ ÁO
34 năm 1991-06-28
68 Cân nặng
Quốc gia

Vị Trí

Cơ Bản Tiền vệ
CM

Serie A 2025

5 Bàn thắng
2 Kiến tạo
13 Bắt đầu
18 Trận đấu
1.169 Số phút đã chơi
7,04 Xếp hạng
1 Thẻ vàng
0 Thẻ đỏ

Thống kê trận đấu

Số phút Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ Đánh giá
1 thg 7, 2025
FIFA Club World Cup
Al Hilal
B 3 - 4
Al Hilal
B 3 - 4
90 phút
1 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
7,7 đánh giá
29 thg 6, 2025
Premier League
Juventus
T 2 - 5
Juventus
T 2 - 5
90 phút
2 bàn thắng
0 kiến tạo
1 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
8,0 đánh giá
23 thg 6, 2025
FIFA Club World Cup
Al-Ain
T 6 - 0
Al-Ain
T 6 - 0
90 phút
1 bàn thắng
1 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
9,0 đánh giá
17 thg 6, 2025
Premier League
Brighton
H 2 - 2
Brighton
H 2 - 2
90 phút
1 bàn thắng
1 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
7,5 đánh giá
10 thg 6, 2025
UEFA Nations League
Estonia
T 0 - 1
Estonia
T 0 - 1
90 phút
1 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
8,4 đánh giá
28 thg 5, 2025
Premier League
Fulham
T 4 - 2
Fulham
T 4 - 2
72 phút
1 bàn thắng
2 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
7,3 đánh giá
23 thg 5, 2025
Premier League
Man United
B 2 - 1
Man United
B 2 - 1
90 phút
0 bàn thắng
1 kiến tạo
1 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
6,8 đánh giá
20 thg 5, 2025
Premier League
Nottingham Forest
T 3 - 1
Nottingham Forest
T 3 - 1
85 phút
2 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
8,2 đánh giá
17 thg 5, 2025
Premier League
Crystal Palace
B 1 - 0
Crystal Palace
B 1 - 0
90 phút
0 bàn thắng
0 kiến tạo
0 thẻ vàng
0 thẻ đỏ
6,1 đánh giá
2025/2026
Serie A
2025/2026
Serie A
UEFA Champions League
5
Bàn thắng
2
Kiến tạo
7,04
Xếp hạng
18
Trận đấu
13
Started
1.169
Số phút đã chơi

Hiệu quả theo mùa

Cú sút

Bàn thắng
5
Bàn thắng ghi từ phạt đền
3
Cú sút
20
Sút trúng đích
11

Cú chuyền

Kiến tạo
2
Những đường chuyền thành công
740
Những đường chuyền thành công %
83%
Các cơ hội đã tạo ra
37

Dẫn bóng

Rê bóng thành công
9
Rê bóng thành công %
64,3%
Tranh được bóng
30
Tranh được bóng %
41,1%
Các phạm lỗi đã giành chiến thắng
6

Phòng ngự

Tranh bóng
12
Chặn
5
Cú sút bị chặn
0
Phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Giới thiệu

K. De Bruyne là cầu thủ bóng đá 34 tuổi, thi đấu ở vị trí Tiền vệ, tại Napoli, sinh ngày 28 tháng 6, 1991. Theo dõi K. De Bruyne trên Footroar để cập nhật trực tiếp trận đấu, thống kê chi tiết, lịch sử sự nghiệp, chuyển nhượng, rating và phân tích phong độ.

Trong mùa giải Serie A 2025, K. De Bruyne ghi 5 bàn, 2 kiến tạo, 1.169 phút thi đấu, rating trung bình 7,04, 1 thẻ vàng.

K. De Bruyne nổi bật ở chỉ số Chuyền bóng so với các tiền vệ tại Serie A.

Trên Footroar, bạn có thể theo dõi K. De Bruyne với bộ tính năng đầy đủ, bao gồm:

  • Thống kê mùa giải: Bàn thắng, kiến tạo, số phút và rating trong giải đấu chính.
  • Thống kê trận đấu: Nhật ký từng trận với chỉ số chi tiết.
  • Thói quen cầu thủ: Biểu đồ radar trực quan hóa điểm mạnh theo vị trí.
  • Sự nghiệp: Lịch sử CLB và đội tuyển quốc gia theo mùa giải.
  • Chiến lợi phẩm: Danh sách danh hiệu cá nhân và đồng đội.

Theo dõi phong độ từng trận của K. De Bruyne trong bảng Thống kê trận đấu trên trang cầu thủ, bao gồm số phút, bàn thắng, kiến tạo và rating theo từng trận.

Khám phá phong cách thi đấu của K. De Bruyne qua biểu đồ radar tương tác trên trang cầu thủ, thể hiện các chỉ số như tấn công, phòng ngự, chuyền bóng và rê dắt dựa trên dữ liệu mùa giải.

Trên đấu trường quốc tế, K. De Bruyne từng khoác áo đội tuyển quốc gia Bỉ.

Lịch sử chuyển nhượng của K. De Bruyne bao gồm các CLB như Napoli, Manchester City, VfL Wolfsburg, Chelsea, Werder Bremen, Genk.

Trong sự nghiệp, K. De Bruyne đã giành 13 danh hiệu, gồm Community Shield (2024, 2019, 2018), Premier League (2023/2024, 2022/2023, 2021/2022, 2020/2021, 2018/2019, 2017/2018), FA Cup (2022/2023, 2018/2019), League Cup (2020/2021, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2015/2016), FIFA Intercontinental Cup (2023), J.League World Challenge (2023) và 7 danh hiệu khác.

K. De Bruyne từng thi đấu tại Serie A, UEFA Champions League. Mỗi giải đấu trên Footroar cung cấp BXH, lịch thi đấu và thống kê chi tiết.

Footroar cung cấp thông tin toàn diện về K. De Bruyne, bao gồm thống kê sự nghiệp, rating từng trận, lịch sử chuyển nhượng và phân tích hiệu suất chi tiết. Theo dõi K. De Bruyne để nắm bắt phong độ, bàn thắng và các chỉ số quan trọng.

Thói quen của cầu thủ

Dựa trên dữ liệu mùa giải hiện tại

Sự Nghiệp

Sự nghiệp đội một
Napoli
2025/2026
18
5
Đội tuyển quốc gia
Napoli
2025
3
0
Sự nghiệp đội một
Napoli
2025/2026
21
5
4
7,04
Serie A
18
5
2
7,04
UEFA Champions League
3
0
2
7,07
Trận đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Đánh giá

Chiến lợi phẩm

Anh
4 danh hiệu
3x
Community Shield - Quán quân (Winner) 2024, 2019, 2018
6x
Premier League - Quán quân (Winner) 2023/2024, 2022/2023, 2021/2022, 2020/2021, 2018/2019, 2017/2018
2x
FA Cup - Quán quân (Winner) 2022/2023, 2018/2019
5x
League Cup - Quán quân (Winner) 2020/2021, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2015/2016
Quốc tế
4 danh hiệu
1x
FIFA Intercontinental Cup - Quán quân (Winner) 2023
1x
J.League World Challenge - Quán quân (Winner) 2023
1x
UEFA Super Cup - Quán quân (Winner) 2023
1x
UEFA Champions League - Quán quân (Winner) 2022/2023
Đức
2 danh hiệu
1x
Super Cup - Quán quân (Winner) 2015
1x
DFB Pokal - Quán quân (Winner) 2014/2015
Bỉ
3 danh hiệu
1x
Super Cup - Quán quân (Winner) 2011/2012
1x
First Division A - Quán quân (Winner) 2010/2011
1x
Cup - Quán quân (Winner) 2008/2009